electrostatic unit
Học thuậtThân thiện
An electrostatic unit is used to measure the force between two charged spheres in a laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tĩnh điện: Một đơn vị trong hệ thống đo lường điện, được xác định dựa trên lực tương tác giữa các điện tích đứng yên. Nó là một phần của hệ đơn vị CGS (centimet-gam-giây) dùng để đo các đại lượng tĩnh điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the CGS system, charge is often measured in electrostatic units. (Trong hệ CGS, điện tích thường được đo bằng đơn vị tĩnh điện.)
- The force between two point charges can be calculated using electrostatic units. (Lực giữa hai điện tích điểm có thể được tính toán bằng cách sử dụng các đơn vị tĩnh điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong vật lý cổ điển hoặc các tài liệu kỹ thuật để phân biệt với hệ đơn vị điện từ (electromagnetic units - emu) trong hệ CGS.
- The textbook explained the difference between electrostatic units and electromagnetic units. (Sách giáo khoa giải thích sự khác biệt giữa đơn vị tĩnh điện và đơn vị điện từ.)
Biến thể và từ gần giống
- ESU (viết tắt): Chữ viết tắt thông dụng của "electrostatic unit".
- The value was given in ESU. (Giá trị được đưa ra bằng ESU.)
- Statcoulomb (n): Một đơn vị tĩnh điện cụ thể cho điện tích, còn được gọi là franklin hoặc đơn vị tĩnh điện của điện tích.
- Electromagnetic unit (emu) (n): Đơn vị điện từ, đối lập với đơn vị tĩnh điện trong hệ CGS.
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị điện tĩnh: Cách gọi khác bằng tiếng Việt.
- CGS electrostatic unit: Tên đầy đủ để chỉ rõ hệ đơn vị.
Lưu ý sử dụng
- Từ này là thuật ngữ chuyên ngành vật lý và kỹ thuật điện. Trong hầu hết các ứng dụng hiện đại, hệ đơn vị SI (ví dụ: coulomb, volt) được sử dụng phổ biến hơn.
- Khi sử dụng, cần làm rõ ngữ cảnh là đang nói về hệ thống đo lường CGS để tránh nhầm lẫn.
An electrostatic unit is used to measure the force between two charged spheres in a laboratory.
Noun
- đơn vị tĩnh điện, đơn vị điện tĩnh